Vận tải hàng không: Quy trình và cách tính cước

Vận tải hàng không là phương thức chuyên chở hàng hóa bằng máy bay, phù hợp với những lô hàng cần giao nhanh, có giá trị cao hoặc yêu cầu kiểm soát chặt chẽ về thời gian. Hàng có thể được xếp trong khoang bụng của máy bay chở khách hoặc vận chuyển bằng máy bay chở hàng chuyên dụng.

So với đường biển, vận chuyển bằng đường hàng không có thời gian giao nhận ngắn hơn nhưng yêu cầu nghiêm ngặt về kích thước, bao bì, an ninh và tính chất hàng hóa. Cước vận chuyển cũng không chỉ dựa vào số kilogram cân thực tế mà còn phụ thuộc vào không gian kiện hàng chiếm dụng trên máy bay.

Bài viết dưới đây được đội ngũ TCL Logistics biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp hiểu rõ đặc điểm, quy trình, chứng từ và cách tính chi phí khi vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không.

Xem thêm: Hiện hữu là gì? Giải mã ý nghĩa trong bất động sản và kinh tế

Vận tải hàng không là gì?

Vận tải hàng không là hoạt động sử dụng máy bay để chuyên chở hành khách, bưu kiện, hành lý hoặc hàng hóa giữa các sân bay.

Trong lĩnh vực logistics và xuất nhập khẩu, dịch vụ vận chuyển hàng hóa bằng máy bay thường được gọi là:

  • Air Freight: Nhấn mạnh dịch vụ vận chuyển hàng bằng đường hàng không.
  • Air Cargo: Có thể chỉ hàng hóa được chuyên chở hoặc toàn bộ hoạt động khai thác hàng hóa hàng không.
  • Air Express: Dịch vụ chuyển phát nhanh, thường được tổ chức theo mô hình nhận và giao tận nơi.

Hàng hóa có thể được vận chuyển trong phạm vi sân bay đến sân bay hoặc kết hợp với các chặng giao nhận nội địa để hình thành dịch vụ door to door.

Một lô hàng Air quốc tế thường có sự tham gia của chủ hàng, người nhận, freight forwarder, hãng hàng không, nhà ga hàng hóa, cơ quan hải quan, đơn vị kiểm tra an ninh và đại lý tại nước đến.

Vận tải hàng không là gì
Vận tải hàng không là gì

Hàng Air được vận chuyển bằng loại máy bay nào?

Tùy kích thước, trọng lượng, tính chất và hành trình, hàng hóa có thể được chuyên chở theo ba phương án chính.

Máy bay chở hàng chuyên dụng

Máy bay chở hàng chuyên dụng, hay Freighter, được thiết kế riêng để vận chuyển hàng hóa. Khoang hàng, cửa tiếp nhận và thiết bị xếp dỡ thường phù hợp với những kiện lớn hơn so với máy bay chở khách.

Phương án này thường được cân nhắc cho:

  • Máy móc và thiết bị công nghiệp.
  • Linh kiện có kích thước lớn.
  • Hàng dự án.
  • Hàng cần kiểm soát nhiệt độ.
  • Động vật sống.
  • Hàng nguy hiểm đủ điều kiện vận chuyển.
  • Kiện hàng vượt giới hạn của khoang bụng máy bay khách.

Khả năng tiếp nhận vẫn phụ thuộc vào loại máy bay, kích thước cửa khoang, tải trọng sàn, sân bay khai thác và chính sách của từng hãng.

Khoang bụng máy bay chở khách

Belly Cargo là hàng hóa được xếp trong khoang bụng của máy bay chở hành khách.

Hình thức này có lợi thế về tần suất chuyến và mạng lưới đường bay trên những tuyến thương mại phổ biến. Tuy nhiên, không gian chở hàng có thể bị giới hạn bởi hành lý của hành khách, tải trọng chuyến bay và kích thước cửa khoang.

Thuê chuyến vận chuyển hàng hóa

Charter Cargo là phương án thuê toàn bộ hoặc phần lớn tải của một chuyến bay.

Giải pháp này thường được sử dụng khi:

  • Hàng cần giao trong thời gian rất ngắn.
  • Tuyến bay thường lệ không còn tải.
  • Hàng có kích thước đặc biệt.
  • Doanh nghiệp cần chủ động lịch trình.
  • Lô hàng có sản lượng lớn.
  • Hàng phục vụ dự án hoặc tình huống khẩn cấp.

Chi phí thuê chuyến phải được khảo sát riêng theo hành trình, loại máy bay, sân bay khai thác và phương án xếp dỡ.

Phân biệt Air Freight, Air Cargo và chuyển phát nhanh

Air Freight, Air Cargo và chuyển phát nhanh đều liên quan đến việc vận chuyển bằng máy bay nhưng khác nhau về phạm vi dịch vụ.

Tiêu chíAir FreightAir CargoChuyển phát nhanh
Cách hiểu phổ biếnDịch vụ vận chuyển bằng máy bayHàng hóa hoặc hoạt động hàng khôngDịch vụ giao nhận tích hợp
Loại hàngHàng thương mại vừa và lớnNhiều nhóm hàng thương mạiHồ sơ, hàng mẫu, kiện nhỏ
Phạm viAirport hoặc doorAirport hoặc doorChủ yếu door to door
Cách tính phíTheo trọng lượng tính cướcTương tự Air FreightTheo bảng giá hãng Express
Hải quanChủ hàng hoặc forwarder xử lýTùy phạm vi dịch vụHãng Express thường hỗ trợ
Phù hợpLô hàng thương mại cần giao nhanhHàng vận chuyển bằng máy bayHàng nhỏ cần giao tận địa chỉ

Trong thực tế, Air Freight và Air Cargo thường được sử dụng thay thế nhau. Điểm khác biệt đáng chú ý nhất nằm ở chuyển phát nhanh, do dịch vụ này thường bao gồm cả lấy hàng, vận chuyển quốc tế, xử lý thủ tục và giao tận nơi.

Vận tải hàng không là gì
Vận tải hàng không là gì

Ưu điểm của vận tải hàng không

Thời gian chuyên chở ngắn

Tốc độ là lợi thế lớn nhất của vận tải hàng không. Với tuyến phù hợp, thời gian di chuyển giữa hai quốc gia có thể được rút ngắn đáng kể so với đường biển.

Phương thức này đặc biệt hữu ích khi hàng hóa phục vụ sản xuất, sửa chữa máy móc, đơn hàng gấp hoặc chương trình ra mắt sản phẩm.

Phù hợp với hàng giá trị cao

Linh kiện điện tử, thiết bị y tế, hàng thời trang cao cấp và phụ tùng công nghiệp thường có tỷ lệ giá trị trên trọng lượng lớn.

Trong trường hợp chi phí chậm giao cao hơn phần chênh lệch cước vận chuyển, Air Freight có thể là phương án kinh tế hơn nếu xét trên toàn bộ chuỗi cung ứng.

Giảm thời gian hàng nằm trên đường

Thời gian vận chuyển ngắn giúp doanh nghiệp giảm lượng hàng tồn trong quá trình lưu chuyển, đồng thời hỗ trợ kiểm soát chất lượng đối với hàng có hạn sử dụng ngắn.

Kết nối nhiều thị trường

Thông qua mạng lưới các sân bay trung chuyển, hàng hóa từ Việt Nam có thể được vận chuyển đến nhiều quốc gia, kể cả khi không có chuyến bay thẳng.

Lịch khai thác linh hoạt

Nhiều tuyến hàng không có tần suất chuyến cao. Doanh nghiệp có thể lựa chọn chuyến thẳng, chuyến nối hoặc hãng bay khác nhau tùy yêu cầu thời gian và ngân sách.

Hạn chế của vận chuyển bằng đường hàng không

Chi phí cao hơn đường biển

Air Freight thường không phù hợp với hàng có giá trị thấp, trọng lượng lớn hoặc thể tích cồng kềnh.

Một kiện hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều không gian vẫn có thể phải trả cước theo trọng lượng thể tích thay vì trọng lượng cân thực tế.

Giới hạn về kích thước và tải trọng

Kiện hàng phải phù hợp với:

  • Kích thước cửa khoang.
  • Chiều cao khoang hàng.
  • Tải trọng sàn máy bay.
  • Thiết bị nâng hạ tại sân bay.
  • Giới hạn của container hoặc pallet hàng không.
  • Loại máy bay khai thác trên tuyến.

Doanh nghiệp cần cung cấp kích thước chính xác của từng kiện trước khi đặt chỗ.

Yêu cầu an ninh nghiêm ngặt

Hàng Air phải trải qua bước tiếp nhận, cân đo, kiểm tra chứng từ và soi chiếu an ninh trước khi được chấp nhận vận chuyển.

Một số kiện hàng có thể phải mở kiểm tra hoặc áp dụng biện pháp kiểm tra bổ sung.

Hạn chế đối với hàng đặc biệt

Pin lithium, hóa chất, chất lỏng, bình xịt, nam châm và hàng có khả năng gây nguy hiểm phải được phân loại trước khi vận chuyển.

IATA DGR hướng dẫn việc phân loại, đóng gói, đánh dấu, dán nhãn và lập chứng từ đối với hàng nguy hiểm. ICAO cũng quy định các tiêu chuẩn quốc tế nhằm hạn chế rủi ro đối với máy bay và người trên máy bay.

Phụ thuộc vào tải và lịch khai thác

Hàng có thể bị chuyển chuyến do:

  • Chuyến bay hết tải.
  • Thời tiết không thuận lợi.
  • Thay đổi loại máy bay.
  • Điều chỉnh hành trình.
  • Yêu cầu an ninh.
  • Ùn tắc tại sân bay trung chuyển.
  • Hàng không đáp ứng điều kiện tiếp nhận.

Xem thêm: Hiệu đính là gì? Định nghĩa và vai trò trong xuất bản 2026

Những loại hàng phù hợp vận tải hàng không

Vận chuyển bằng máy bay thường phù hợp với hàng cần giao nhanh, có giá trị cao hoặc có tỷ lệ giá trị trên trọng lượng lớn.

Liên quan:   7 nốt nhạc cơ bản: tên gọi, vị trí và cách đọc.

Các nhóm hàng phổ biến gồm:

  • Linh kiện điện tử.
  • Chip và bo mạch.
  • Phụ tùng máy móc cần gấp.
  • Hàng mẫu.
  • Thiết bị y tế.
  • Dược phẩm.
  • Hồ sơ và tài liệu thương mại.
  • Thời trang cao cấp.
  • Mỹ phẩm đủ điều kiện.
  • Hàng thương mại điện tử.
  • Thực phẩm tươi.
  • Hoa tươi.
  • Hàng có thời hạn sử dụng ngắn.
  • Hàng cần kiểm soát nhiệt độ.
  • Hàng giá trị cao.

Không nên xác định khả năng vận chuyển chỉ dựa trên tên thương mại. Chẳng hạn, hai thiết bị điện tử có hình thức tương tự nhưng sản phẩm chứa pin lithium sẽ phải đáp ứng yêu cầu khác với sản phẩm không có pin.

Những loại hàng cần kiểm tra trước khi booking

Nhóm hàngKhả năng vận chuyểnNội dung cần kiểm tra
Hàng thông thườngPhổ biếnKích thước, trọng lượng, bao bì
Pin lithiumCó điều kiệnLoại pin, công suất, UN Test, bao bì
Hóa chấtCó điều kiệnSDS, UN Number, phân loại nguy hiểm
Chất lỏngCần đánh giáThành phần, dung tích, chống rò rỉ
Hàng lạnhTheo năng lực tuyếnDải nhiệt độ, thời gian bảo quản
Động vật sốngĐiều kiện riêngGiấy phép, kiểm dịch, chuồng chuyên dụng
Hàng quá khổTheo loại máy bayKích thước, trọng lượng, thiết bị nâng
Hàng có mùiCó thể bị hạn chếBao bì kín, đặc tính sản phẩm
Nam châmCần kiểm tra từ tínhBáo cáo đo hoặc thông số kỹ thuật
Bình xịtCó thể thuộc hàng nguy hiểmThành phần, khí đẩy, áp suất

Việc chấp nhận cuối cùng thuộc về hãng hàng không và các cơ quan có thẩm quyền tại quốc gia xuất khẩu, trung chuyển và nhập khẩu.

Hàng nguy hiểm vận chuyển bằng đường hàng không

Hàng nguy hiểm là vật phẩm hoặc chất có khả năng gây ảnh hưởng đến sức khỏe, an toàn, tài sản hoặc môi trường trong quá trình vận chuyển.

Những nhóm thường gặp bao gồm:

  • Chất nổ.
  • Khí nén.
  • Chất lỏng dễ cháy.
  • Chất rắn dễ cháy.
  • Chất oxy hóa.
  • Chất độc.
  • Chất ăn mòn.
  • Chất phóng xạ.
  • Pin lithium.
  • Sản phẩm có nhiều đặc tính nguy hiểm.

Tùy mặt hàng, doanh nghiệp có thể phải chuẩn bị:

  • SDS hoặc MSDS.
  • UN Number.
  • Proper Shipping Name.
  • Hazard Class hoặc Division.
  • Packing Group.
  • UN 38.3 đối với một số loại pin lithium.
  • Dangerous Goods Declaration.
  • Nhãn cảnh báo.
  • Ký mã hiệu trên kiện.
  • Bao bì đạt yêu cầu.
  • Thông tin liên hệ khẩn cấp.

Chủ hàng phải khai báo trung thực về thành phần và đặc tính của sản phẩm. Việc che giấu pin, hóa chất hoặc chất dễ cháy có thể khiến lô hàng bị từ chối, lưu giữ để kiểm tra hoặc xử lý theo quy định.

Hàng nguy hiểm chỉ có thể được vận chuyển an toàn khi đáp ứng đầy đủ yêu cầu về phân loại, bao bì, ghi nhãn, chứng từ và quy trình khai thác.

Các hình thức giao nhận hàng không phổ biến

Airport to Airport

Đơn vị vận chuyển tiếp nhận hàng tại sân bay xuất phát và hoàn thành dịch vụ tại sân bay đến.

Chủ hàng hoặc người nhận thường phải tự tổ chức:

  • Vận chuyển nội địa hai đầu.
  • Thủ tục hải quan.
  • Thanh toán phí nhà ga.
  • Nhận lệnh giao hàng.
  • Đưa hàng từ sân bay về kho.

Door to Airport

Đơn vị logistics nhận hàng tại kho người gửi, làm thủ tục đầu xuất và giao hàng đến sân bay đích. Người nhận chịu trách nhiệm xử lý các công việc tại đầu nhập khẩu.

Airport to Door

Hàng được tiếp nhận tại sân bay xuất phát và giao đến kho người nhận sau khi hoàn tất thủ tục tại nước đến.

Door to Door

Dịch vụ có thể bao gồm:

  • Lấy hàng tại kho.
  • Đóng gói.
  • Vận chuyển nội địa.
  • Khai hải quan xuất khẩu.
  • Giao hàng vào nhà ga.
  • Vận tải hàng không quốc tế.
  • Thông quan nhập khẩu.
  • Giao hàng đến địa chỉ người nhận.

Doanh nghiệp cần kiểm tra báo giá đã bao gồm thuế nhập khẩu, kiểm tra chuyên ngành, phí lưu kho và chi phí giao hàng tại nước đến hay chưa.

Chuyến bay thẳng

Bay thẳng giúp giảm thời gian vận chuyển và hạn chế số lần bốc xếp. Tuy nhiên, mức cước có thể cao hơn hoặc không có lịch bay phù hợp với ngày hàng sẵn sàng.

Chuyến bay chuyển tải

Hàng được vận chuyển qua một hoặc nhiều sân bay trung gian trước khi đến điểm cuối.

Phương án này có thể giúp tối ưu chi phí và mở rộng điểm đến nhưng thời gian dài hơn, đồng thời hàng phải trải qua thêm các công đoạn dỡ xuống, phân loại và xếp lại.

Bộ chứng từ vận tải hàng không

Hồ sơ cụ thể phụ thuộc vào loại hàng, điều kiện giao hàng, loại hình xuất nhập khẩu và yêu cầu của nước đến.

Các chứng từ thường gặp gồm:

Chứng từVai trò
Sales ContractGhi nhận thỏa thuận mua bán
Commercial InvoiceThể hiện giá trị thương mại
Packing ListThể hiện số kiện, trọng lượng và quy cách đóng gói
Air WaybillChứng từ vận tải hàng không
Tờ khai hải quanThực hiện thủ tục xuất nhập khẩu
C/OChứng nhận xuất xứ
Giấy phépĐáp ứng chính sách quản lý mặt hàng
SDS hoặc MSDSCung cấp thông tin an toàn sản phẩm
DGDKhai báo hàng nguy hiểm
Chứng thư kiểm dịchÁp dụng cho hàng thuộc diện kiểm dịch
Chứng thư chất lượngXác nhận tiêu chuẩn theo yêu cầu
Insurance CertificateChứng nhận bảo hiểm hàng hóa

Thông tin tên hàng, số kiện, trọng lượng, người gửi, người nhận, sân bay đi và sân bay đến phải được kiểm tra thống nhất giữa các chứng từ.

Air Waybill là gì?

Air Waybill, viết tắt là AWB, là chứng từ vận tải được phát hành cho lô hàng chuyên chở bằng đường hàng không.

AWB thường thể hiện:

  • Tên và địa chỉ người gửi.
  • Tên và địa chỉ người nhận.
  • Sân bay xuất phát.
  • Sân bay đến.
  • Số kiện.
  • Trọng lượng thực.
  • Trọng lượng tính cước.
  • Mô tả hàng hóa.
  • Điều kiện thanh toán cước.
  • Thông tin hãng hàng không hoặc forwarder.

Theo IATA, AWB là chứng từ quan trọng, thể hiện hợp đồng vận chuyển giữa shipper và carrier. Hệ thống e-AWB cho phép dữ liệu vận đơn được xử lý điện tử, giảm nhu cầu in và lưu trữ chứng từ giấy.

AWB không nên được hiểu giống vận đơn đường biển bản gốc có chức năng chứng từ sở hữu hàng hóa.

Phân biệt MAWB và HAWB

Tiêu chíMAWBHAWB
Tên đầy đủMaster Air WaybillHouse Air Waybill
Bên phát hànhHãng hàng khôngFreight forwarder
Quan hệ vận chuyểnHãng bay và forwarderForwarder và chủ hàng
Phạm viLô hàng gom tổngLô hàng của từng chủ
Số vận đơnCó mã hãng hàng khôngTheo hệ thống của forwarder
Người nhận thường gặpĐại lý tại đầu đếnNgười nhận hàng thực tế

Khi nhận bản nháp AWB, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ tên các bên, số kiện, trọng lượng, mô tả hàng, hành trình và điều kiện thanh toán cước.

Quy trình vận tải hàng không xuất khẩu

Bước 1: Cung cấp thông tin lô hàng

Doanh nghiệp cần gửi cho đơn vị logistics:

  • Tên hàng.
  • Công dụng.
  • Thành phần.
  • Số kiện.
  • Trọng lượng từng kiện.
  • Kích thước từng kiện.
  • Loại bao bì.
  • Điểm lấy hàng.
  • Sân bay đi và sân bay đến.
  • Ngày hàng sẵn sàng.
  • Điều kiện Incoterms.
  • Yêu cầu giao nhận.
  • Thông tin hàng nguy hiểm nếu có.

Dữ liệu càng đầy đủ, phương án vận chuyển và báo giá càng sát với thực tế.

Bước 2: Kiểm tra khả năng vận chuyển

Forwarder kiểm tra tính chất hàng, kích thước, tải trọng, yêu cầu bao bì, lịch bay và chính sách tiếp nhận của hãng.

Với pin, hóa chất, chất lỏng hoặc hàng đặc biệt, hồ sơ kỹ thuật cần được gửi trước để hãng đánh giá.

Bước 3: Lựa chọn hành trình và báo giá

Phương án có thể là bay thẳng hoặc chuyển tải.

Báo giá nên thể hiện rõ:

  • Cước Air Freight.
  • Phụ phí nhiên liệu.
  • Phụ phí an ninh.
  • Phí nhà ga.
  • Phí AWB.
  • Phí soi chiếu.
  • Phí khai hải quan.
  • Phí lấy hàng.
  • Phí giao hàng.
  • Phạm vi airport hoặc door.
  • Thời hạn hiệu lực của giá.
Liên quan:   Implant All-on-4 Nhổn Uy Tín, An Toàn: Xanh Dental CS2

Bước 4: Booking tải với hãng hàng không

Sau khi chủ hàng xác nhận phương án, forwarder đặt chỗ và gửi thông tin booking.

Booking cần thể hiện chuyến dự kiến, hành trình, cut-off, tải được chấp nhận và hướng dẫn giao hàng vào nhà ga.

Bước 5: Đóng gói và ghi nhãn

Bao bì phải đủ khả năng chịu nâng hạ và thay đổi áp suất trong quá trình vận chuyển.

Kiện hàng cần:

  • Được đóng chắc chắn.
  • Không rò rỉ.
  • Không có cạnh sắc lộ ra ngoài.
  • Có shipping mark rõ ràng.
  • Có nhãn cảnh báo khi cần.
  • Đúng kích thước đã booking.
  • Phù hợp với tính chất sản phẩm.

Bước 6: Khai hải quan xuất khẩu

Doanh nghiệp hoặc đại lý hải quan thực hiện:

  • Xác định mã HS.
  • Kiểm tra chính sách mặt hàng.
  • Chuẩn bị bộ hồ sơ.
  • Truyền tờ khai.
  • Xử lý kết quả phân luồng.
  • Hoàn thành kiểm tra chuyên ngành nếu có.

Mã HS và chính sách quản lý cần được xác định theo hồ sơ kỹ thuật thực tế của hàng hóa.

Bước 7: Giao hàng vào nhà ga

Tại nhà ga hàng hóa, lô hàng có thể được:

  • Kiểm tra booking.
  • Cân trọng lượng.
  • Đo lại kích thước.
  • Kiểm tra bao bì.
  • Soi chiếu an ninh.
  • Đối chiếu chứng từ.
  • Phân loại theo chuyến bay.

Nếu số liệu cân đo thực tế khác với thông tin booking, cước vận chuyển có thể được điều chỉnh.

Bước 8: Xếp chuyến và vận chuyển

Sau khi hoàn thành thủ tục tiếp nhận, hàng được đưa vào kế hoạch tải của hãng hàng không.

Với hành trình chuyển tải, hàng sẽ được dỡ xuống, phân loại và xếp lên chuyến tiếp theo tại sân bay trung gian.

Bước 9: Phát hành vận đơn và theo dõi hành trình

Forwarder hoặc hãng bay phát hành AWB. Chủ hàng cần kiểm tra bản nháp trước khi chứng từ được hoàn thiện.

Trong quá trình vận chuyển, các mốc cần theo dõi gồm:

  • Ngày bay dự kiến.
  • Ngày bay thực tế.
  • Tình trạng tại sân bay trung chuyển.
  • Ngày đến dự kiến.
  • Ngày đến thực tế.
  • Tình trạng hàng tại nhà ga đích.

Bước 10: Thông quan và giao hàng tại nước đến

Đại lý hoặc người nhận thực hiện thủ tục nhập khẩu, thanh toán phí nhà ga, nhận hàng và tổ chức giao về kho.

Quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường hàng không

Bước 1: Nhận Pre-alert

Trước khi hàng đến, người nhập khẩu thường nhận:

  • MAWB.
  • HAWB.
  • Commercial Invoice.
  • Packing List.
  • Lịch bay.
  • Ngày dự kiến đến.

Doanh nghiệp cần kiểm tra sớm để phát hiện sai thông tin người nhận, số kiện hoặc hành trình.

Bước 2: Nhận thông báo hàng đến

Arrival Notice cung cấp thông tin về chuyến bay, thời gian hàng đến, nhà ga tiếp nhận và các khoản phí liên quan.

Bước 3: Kiểm tra Manifest

Thông tin trên Manifest cần thống nhất với vận đơn và chứng từ thương mại, đặc biệt là người nhận, số kiện, trọng lượng và tên hàng.

Bước 4: Chuẩn bị thủ tục nhập khẩu

Doanh nghiệp cần xác định:

  • Mã HS.
  • Trị giá tính thuế.
  • Thuế nhập khẩu.
  • Thuế giá trị gia tăng.
  • Giấy phép.
  • Chính sách quản lý hàng hóa.
  • Yêu cầu kiểm tra chuyên ngành.

Bước 5: Khai tờ khai hải quan

Tờ khai có thể được phân luồng xanh, vàng hoặc đỏ.

Nếu hàng vào luồng đỏ, doanh nghiệp phải phối hợp với nhà ga và cơ quan hải quan để kiểm tra thực tế hàng hóa.

Bước 6: Nhận lệnh giao hàng

Người nhận hoặc đại lý thanh toán các khoản phí liên quan và hoàn thành thủ tục lấy lệnh giao hàng.

Bước 7: Làm thủ tục tại nhà ga

Các khoản phí có thể bao gồm phí xử lý, phí chứng từ, phí lưu kho và phí phục vụ hàng hóa.

Bước 8: Đưa hàng qua khu vực giám sát

Sau khi tờ khai được thông quan, hàng được xác nhận qua khu vực giám sát hải quan để đưa ra khỏi nhà ga.

Bước 9: Kiểm tra và giao hàng về kho

Khi nhận hàng, doanh nghiệp cần kiểm tra:

  • Số lượng kiện.
  • Tình trạng bao bì.
  • Dấu hiệu móp, rách hoặc ướt.
  • Niêm phong.
  • Nhiệt độ đối với hàng lạnh.
  • Trọng lượng nếu có nghi ngờ thiếu hụt.

Nếu phát hiện bất thường, cần yêu cầu lập biên bản trước khi hàng được đưa ra khỏi khu vực giao nhận.

Cách tính cước vận tải hàng không

Cước hàng không thường được tính theo Chargeable Weight, tức trọng lượng tính cước.

Trọng lượng thực

Trọng lượng thực, hay Gross Weight, là số kilogram cân được sau khi hàng đã đóng gói hoàn chỉnh.

Trọng lượng này bao gồm:

  • Sản phẩm.
  • Thùng hoặc kiện.
  • Pallet.
  • Vật liệu chèn lót.
  • Bao bì bảo vệ.
Vận tải hàng không là gì
Vận tải hàng không là gì

Trọng lượng thể tích

Trọng lượng thể tích, hay Volume Weight, phản ánh không gian hàng hóa chiếm dụng trên máy bay.

Công thức thường dùng:

Trọng lượng thể tích = Dài × Rộng × Cao / 6.000

Trong đó:

  • Kích thước tính bằng centimet.
  • Kết quả tính bằng kilogram.

IATA hướng dẫn quy tắc phổ biến là lấy thể tích theo cm³ chia cho 6.000, sau đó so sánh với trọng lượng thực để xác định mức tính cước.

Trọng lượng tính cước

Chargeable Weight là mức cao hơn giữa trọng lượng thực và trọng lượng thể tích.

Ví dụ, một kiện hàng có:

  • Kích thước: 100 × 80 × 60 cm.
  • Trọng lượng thực: 55 kg.

Trọng lượng thể tích:

100 × 80 × 60 / 6.000 = 80 kg

Do 80 kg lớn hơn 55 kg nên cước vận chuyển được tính trên 80 kg.

Doanh nghiệp cần kiểm tra hệ số quy đổi trong từng báo giá. Một số dịch vụ chuyển phát nhanh hoặc thỏa thuận riêng có thể áp dụng hệ số khác.

Công thức tính cước Air Freight

Công thức cơ bản:

Cước vận chuyển = Chargeable Weight × Đơn giá theo kilogram

Ví dụ:

  • Chargeable Weight: 80 kg.
  • Đơn giá: 5 USD/kg.

Cước Air Freight:

80 × 5 = 400 USD

Khoản này thường chưa bao gồm phí nhà ga, phụ phí nhiên liệu, phụ phí an ninh, chứng từ, hải quan và giao nhận nội địa.

Các mức trọng lượng trong bảng giá hàng không

Giá Air Freight thường được chia theo các mức:

Ký hiệuÝ nghĩa
MinimumMức cước tối thiểu cho một lô hàng
-45 kgLô hàng dưới 45 kg
+45 kgTừ 45 kg trở lên
+100 kgTừ 100 kg trở lên
+300 kgTừ 300 kg trở lên
+500 kgTừ 500 kg trở lên
+1.000 kgTừ 1.000 kg trở lên

Thông thường, sản lượng càng lớn thì đơn giá theo kilogram có thể giảm. Tuy nhiên, giá thực tế còn phụ thuộc vào tuyến, hãng bay, thời điểm, tải trống và tính chất hàng.

Do cước thay đổi thường xuyên, doanh nghiệp không nên sử dụng một bảng giá cố định để lập ngân sách cho mọi thời điểm.

Chi phí vận tải hàng không gồm những gì?

Tổng chi phí một lô hàng có thể được xác định theo công thức:

Tổng chi phí = Air Freight + Phụ phí hãng bay + Phí nhà ga + Hải quan + Vận tải nội địa + Chi phí phát sinh

Cước hàng không

Đây là khoản phí chính cho chặng vận chuyển bằng máy bay, được tính theo Chargeable Weight.

Phụ phí nhiên liệu

Fuel Surcharge được hãng hàng không áp dụng tùy thời điểm và tuyến vận chuyển.

Phụ phí an ninh

Security Surcharge liên quan đến yêu cầu kiểm soát và bảo đảm an ninh hàng không.

Phí nhà ga

Phí nhà ga có thể bao gồm:

  • Phí tiếp nhận hàng.
  • Phí xử lý.
  • Phí cân đo.
  • Phí lưu kho.
  • Phí soi chiếu.
  • Phí phục vụ hàng đặc biệt.
  • Phí nâng hạ.

Phí chứng từ

Bao gồm phí phát hành hoặc xử lý MAWB, HAWB và các chứng từ liên quan.

Phí hải quan

Tùy lô hàng, doanh nghiệp có thể phát sinh phí khai báo, kiểm hóa, kiểm tra chuyên ngành hoặc xin giấy phép.

Xem thêm: Khí quyển là gì? Tổng quan về các tầng khí quyển Trái Đất

Chi phí vận chuyển nội địa

Khoản này gồm phí lấy hàng tại kho người gửi hoặc giao hàng từ sân bay đến kho người nhận.

Liên quan:   Giáng sinh là gì? 4 nước châu á đón giáng sinh lớn nhất 2023

Chi phí đóng gói

Hàng có thể cần thùng gỗ, pallet, vật liệu chống sốc, bao bì chống rò rỉ hoặc giải pháp kiểm soát nhiệt độ.

Phí lưu kho

Hàng đến sân bay nhưng chưa hoàn tất thủ tục có thể phát sinh phí lưu kho. Mức phí thường tăng theo số ngày và loại hàng.

So sánh vận tải hàng không, chuyển phát nhanh và đường biển

Tiêu chíAir CargoChuyển phát nhanhĐường biển
Tốc độNhanhNhanh với kiện nhỏChậm hơn
Loại hàngHàng thương mại vừa và lớnHồ sơ, hàng mẫu, kiện nhỏHàng nặng, số lượng lớn
Phạm viAirport hoặc doorChủ yếu door to doorPort hoặc door
Cách tínhChargeable WeightTheo biểu giá hãngContainer, CBM hoặc W/M
Kích thướcBị giới hạn theo máy bayGiới hạn tương đối chặtLinh hoạt hơn
Thủ tụcChủ hàng hoặc forwarder xử lýHãng Express thường hỗ trợChủ hàng hoặc forwarder xử lý
Chi phíCaoCó thể cao với hàng lớnTốt hơn với hàng nặng
Phù hợpHàng gấp, giá trị caoHàng nhỏ cần giao tận nơiHàng số lượng lớn

Thời gian vận chuyển hàng không mất bao lâu?

Thời gian vận chuyển phụ thuộc vào:

  • Tuyến bay.
  • Chuyến thẳng hoặc chuyển tải.
  • Tần suất khai thác.
  • Tình trạng tải.
  • Thời gian giao hàng vào nhà ga.
  • Thủ tục hải quan.
  • Soi chiếu an ninh.
  • Kiểm tra chuyên ngành.
  • Năng lực xử lý tại sân bay trung chuyển.
  • Tiến độ nhận hàng tại nước đến.

Thời gian bay chỉ là một phần của tổng thời gian giao nhận. Doanh nghiệp cần tính thêm thời gian lấy hàng, đóng gói, làm thủ tục, chờ chuyến, thông quan và giao về kho.

ETA là thời gian dự kiến đến, không phải cam kết tuyệt đối. Hàng vẫn có thể bị chuyển chuyến hoặc chậm kết nối tại sân bay trung gian.

Những rủi ro thường gặp khi vận chuyển hàng Air

Sai kích thước hoặc trọng lượng booking

Nếu số liệu thực tế lớn hơn thông tin đã khai, hãng hoặc nhà ga có thể điều chỉnh Chargeable Weight và cước vận chuyển.

Bao bì không đạt yêu cầu

Kiện hàng bị rò rỉ, biến dạng, có cạnh sắc hoặc không đủ độ bền có thể bị từ chối tiếp nhận.

Không khai báo pin hoặc hóa chất

Sản phẩm chứa pin, dung môi, khí nén hoặc chất dễ cháy phải được kiểm tra trước. Khai báo thiếu có thể khiến lô hàng bị giữ lại.

Sai thông tin trên AWB

Sai tên người nhận, sân bay đến, số kiện hoặc mô tả hàng có thể ảnh hưởng đến Manifest và thủ tục nhập khẩu.

Hàng bị chuyển chuyến

Dù đã booking, hàng vẫn có thể bị chuyển sang chuyến khác do thay đổi kế hoạch tải hoặc điều kiện khai thác.

Phát sinh phí lưu kho

Chậm chuẩn bị giấy phép, mã HS hoặc chứng từ nhập khẩu có thể khiến hàng nằm tại nhà ga lâu hơn dự kiến.

Thiếu bảo hiểm phù hợp

Trách nhiệm của người vận chuyển có giới hạn. Doanh nghiệp nên đánh giá nhu cầu mua bảo hiểm đối với hàng giá trị cao, dễ vỡ hoặc cần kiểm soát nhiệt độ.

Lưu ý giúp tối ưu chi phí vận tải hàng không

Tối ưu kích thước bao bì

Loại bỏ khoảng trống không cần thiết giúp giảm trọng lượng thể tích và Chargeable Weight.

Tuy nhiên, không nên giảm bao bì đến mức ảnh hưởng đến độ an toàn của hàng hóa.

Cung cấp số liệu chính xác

Mỗi kiện cần được cân và đo sau khi đóng gói hoàn chỉnh. Không nên dùng kích thước dự kiến của sản phẩm khi chưa tính thùng, pallet và vật liệu bảo vệ.

So sánh hành trình thay vì chỉ so sánh giá

Một chuyến bay rẻ hơn nhưng phải chuyển tải nhiều lần có thể kéo dài thời gian và tăng nguy cơ hàng bị chuyển chuyến.

Chuẩn bị chứng từ trước khi hàng đến

Đối với hàng nhập khẩu, việc hoàn tất mã HS, giấy phép và kiểm tra chuyên ngành sớm giúp giảm nguy cơ phát sinh phí lưu kho.

Chọn đúng phạm vi dịch vụ

Doanh nghiệp cần xác định rõ báo giá là airport to airport hay door to door. Mức giá thấp có thể chưa bao gồm nhiều chi phí tại hai đầu.

Kiểm tra điều kiện hàng đặc biệt sớm

Pin, hóa chất, hàng lạnh và chất lỏng nên được gửi hồ sơ kỹ thuật để kiểm tra trước khi đóng gói và booking.

Dịch vụ vận tải hàng không tại TCL Logistics

TCL Logistics cung cấp giải pháp vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không cho hàng thông thường và nhiều nhóm hàng có yêu cầu riêng.

Phạm vi hỗ trợ có thể bao gồm:

  • Kiểm tra thông tin hàng hóa.
  • Tư vấn tuyến bay phù hợp.
  • Lựa chọn chuyến thẳng hoặc chuyển tải.
  • Booking tải với hãng hàng không.
  • Lấy hàng tại kho.
  • Hỗ trợ đóng gói.
  • Vận chuyển hàng vào sân bay.
  • Khai báo hải quan.
  • Phối hợp kiểm tra chuyên ngành.
  • Xử lý MAWB và HAWB.
  • Theo dõi hành trình.
  • Hỗ trợ hàng pin, hóa chất và hàng đặc biệt.
  • Thông quan tại đầu nhập khẩu.
  • Giao hàng từ sân bay đến kho.
  • Tổ chức dịch vụ door to door theo thỏa thuận.

TCL Logistics tiếp nhận thông tin về tên hàng, trọng lượng, kích thước, số kiện, địa điểm lấy hàng và điểm đến để lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp.

Câu hỏi thường gặp về vận tải hàng không

Vận tải hàng không và Air Freight có giống nhau không?

Air Freight là thuật ngữ tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ dịch vụ vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không.

Air Cargo có phải chuyển phát nhanh không?

Không hoàn toàn. Air Cargo có thể chỉ bao gồm chặng sân bay đến sân bay, trong khi chuyển phát nhanh thường là dịch vụ giao nhận door to door dành cho hồ sơ và kiện nhỏ.

Cước hàng không tính theo trọng lượng nào?

Cước thường được tính theo mức cao hơn giữa trọng lượng thực và trọng lượng thể tích. Mức được lựa chọn gọi là Chargeable Weight.

Công thức tính trọng lượng thể tích là gì?

Công thức phổ biến với Air Cargo là:

Dài × Rộng × Cao / 6.000

Kích thước tính bằng centimet và kết quả tính bằng kilogram.

Hàng chứa pin có gửi bằng máy bay được không?

Có thể, nhưng phải xác định loại pin, cách đóng gói, công suất và tình trạng lắp trong thiết bị hay đóng rời. Hãng hàng không có quyền yêu cầu SDS, UN 38.3 và chứng từ bổ sung.

AWB có phải chứng từ sở hữu hàng hóa không?

AWB là chứng từ vận tải và thể hiện hợp đồng chuyên chở giữa shipper và carrier. Không nên xem AWB giống vận đơn đường biển bản gốc có chức năng chứng từ sở hữu.

Muốn nhận báo giá cần cung cấp thông tin gì?

Doanh nghiệp cần cung cấp:

  • Tên hàng.
  • Số kiện.
  • Kích thước từng kiện.
  • Trọng lượng từng kiện.
  • Địa chỉ lấy hàng.
  • Sân bay hoặc thành phố đến.
  • Ngày hàng sẵn sàng.
  • Điều kiện Incoterms.
  • Thông tin pin, hóa chất hoặc hàng nguy hiểm.

Kết luận

Vận tải hàng không là giải pháp phù hợp với hàng cần giao nhanh, có giá trị cao, kích thước vừa phải hoặc yêu cầu kiểm soát thời gian chặt chẽ. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần đánh giá đầy đủ trọng lượng tính cước, giới hạn kích thước, điều kiện bao bì và chính sách tiếp nhận của hãng hàng không.

Để kiểm soát ngân sách, chủ hàng không nên chỉ xem đơn giá theo kilogram. Tổng chi phí còn có thể bao gồm phụ phí nhiên liệu, an ninh, nhà ga, chứng từ, khai hải quan, vận chuyển nội địa và phí lưu kho.

Doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng máy bay có thể liên hệ TCL Logistics để được kiểm tra lô hàng, lựa chọn hành trình và lập báo giá theo thông tin thực tế.

Hotline: 0934 444 044
Email: [email protected]
TCL Logistics – Gửi chữ tín trong từng dịch vụ.